GARDEN & BASEMENT
Hose /həʊz/ (n) [also hosepipe /ˈhəʊzpaɪp/]: ống dẫn nước.
Fire extinguisher /ˈfaɪər ɪkstɪŋɡwɪʃər/ (n): bình chữa cháy (màu đỏ).
Fire hydrant /ˈfaɪər haɪdrənt/ (n): trụ nước chữa cháy (ngoài trời, khu vực công cộng).
Ladder /ˈlædər/ (n): cái thang.